cottonseed oil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu ăn chiết xuất từ hạt bông: Một loại dầu thực vật có thể ăn được, được ép hoặc chiết xuất từ hạt của cây bông (cây Gossypium). Đây là một loại dầu thực vật phổ biến trong chế biến thực phẩm và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cottonseed oil is often used for frying because of its high smoke point. (Dầu hạt bông thường được dùng để chiên rán vì có điểm bốc khói cao.)
- Some margarines are made with cottonseed oil. (Một số loại bơ thực vật được làm từ dầu hạt bông.)
- The salad dressing contains cottonseed oil. (Nước sốt trộn salad có chứa dầu hạt bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong công nghiệp thực phẩm: "cottonseed oil" thường được hydro hóa một phần để tạo thành shortening (chất béo rắn) dùng trong bánh kẹo và đồ nướng.
- Partially hydrogenated cottonseed oil is a common ingredient in processed foods. (Dầu hạt bông hydro hóa một phần là một thành phần phổ biến trong thực phẩm chế biến sẵn.)
Trong công nghiệp phi thực phẩm: Dầu này cũng có thể được sử dụng trong sản xuất xà phòng, mỹ phẩm và chất bôi trơn.
- This soap is made with a base of cottonseed oil. (Xà phòng này được làm từ nền dầu hạt bông.)
Biến thể và từ gần giống
Cottonseed (n): Hạt bông, là nguyên liệu thô để sản xuất dầu.
- The cottonseed is crushed to extract the oil. (Hạt bông được ép để chiết xuất dầu.)
Vegetable oil (n): Dầu thực vật (một nhóm rộng hơn bao gồm dầu hạt bông, dầu đậu nành, dầu hướng dương, v.v.).
- Canola oil and cottonseed oil are both types of vegetable oil. (Dầu cải và dầu hạt bông đều là các loại dầu thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Dầu thực vật từ hạt bông: (Cách diễn đạt mô tả trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cottonseed oil")
Noun
- dầu ăn chiết xuất từ hạt bông